
Joel Tabiner là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
828Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 800 | 0 | 0 | 4 | 10 | 1 | 78% | 36% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/217 (78%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/33 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/35 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/83 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 0/7 | — | 5,71 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 3/7 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/7 | — | 6,72 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-1 | 50 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/9 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 4/10 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 1 | 4/8 | — | 7,52 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 1/7 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 2-2 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 5/10 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 2 | 4/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 375 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực39