
Aden Flint là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 1 | 12 | 4 | 68% | 64% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/358 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/110 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/53 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/39 | 0 | 8/14 | — | 6,48 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 58/74 | 0 | 3/5 | — | 7,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/69 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 46/64 | 0 | 7/7 | — | 7,74 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/32 | 0 | 5/6 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/38 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/42 | 0 | 4/7 | — | 5,94 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 1 | 9/18 | V | 5,18 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Harrogate Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/41 | 2 | 10/13 | V | 5,65 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/34 | 1 | 6/7 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/02/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 7,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Free player | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Walsall | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2025 | Mansfield Town | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Stoke City | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Sheffield Wednesday | Stoke City | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Stoke City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cardiff City | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Sheffield Wednesday | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Cardiff City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Middlesbrough | Cardiff City | Hết hạn mượn 4.45M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Bristol City | Middlesbrough | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Swindon Town | Bristol City | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/04/2011 | Alfreton Town | Swindon Town | Cho mượn | — |
| 28/02/2011 | Swindon Town | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2011 | Alfreton Town | Swindon Town | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 31/01/2009 | Matlock Town | Alfreton Town | Cho mượn | — |
| 31/10/2008 | Alfreton Town | Matlock Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2008 | Unknown | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực56