
L. Billington là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Crewe Alexandra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.235Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.062 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 74% | 52% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 128 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 60% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/455 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/34 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/85 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/90 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/61 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/45 | 0 | 4/9 | — | 6,02 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 2/4 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 4/7 | — | 7,28 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/35 | 3 | 7/12 | — | 6,14 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 6/9 | — | 6,52 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Aston Villa U21 | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 3/5 | V | 6,52 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/36 | 1 | 4/7 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 42/52 | 3 | 5/6 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 0 | 4/11 | V | 6,05 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực44