Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Thomas

Crewe AlexandraTiền vệENG
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Conor Thomas là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.

Tiểu sử Conor Thomas

Conor Thomas là Tiền vệ của Crewe Alexandra, quốc tịch England, hiện 32 tuổi, sinh ngày 29/10/1993. Chiều cao 185 cm, cân nặng 72 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 132 phút thi đấu và điểm trung bình 5,21, trong đó có 4 trận tại Hạng Tư Anh. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—501220000073%50%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 3-2450000011/1422/3—6,11
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownT 1-031000007/1223/5—6,88
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversT 3-128000007/911/4V6,08
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 1-117000003/311/2—6,29
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeH 0-0100000—0——6,80
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Cambridge UnitedH 0-0620000011/1411/1—6,23
25/04/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldB 0-245000009/1235/7—6,16
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Milton Keynes DonsB 1-316000005/811/1—5,81
18/03/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownH 1-145000008/1324/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/201218250 nghìn €
14/09/201218250 nghìn €
26/02/201521250 nghìn €
15/10/201521200 nghìn €
29/05/201622150 nghìn €
05/04/202329250 nghìn €
22/06/202329250 nghìn €
28/12/202330225 nghìn €
26/06/202430200 nghìn €
29/12/202431100 nghìn €
29/06/20253175 nghìn €
25/11/20253275 nghìn €
14/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com