Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matúš Holíček

Crewe AlexandraTiền vệSVK
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Matúš Holíček là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Crewe Alexandra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
925Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
925Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11108351008485%50%106,57
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000090%40%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/353 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/105 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/32 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matúš Holíček · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityB 0-2900031138/4623/9—6,42
17/10/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 3-2451032017/1922/5—7,44
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownT 1-031001108/825/7V7,00
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 1-1670000012/1516/10—5,82
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownH 1-1900000032/3901/9—6,25
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 1-1900000139/4336/13—6,73
05/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityH 1-1620000015/1613/4—6,33
02/09/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 2-2900010241/4714/9—6,38
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeH 0-0900000019/2469/13—6,32
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Northampton TownT 1-0900000142/49610/16—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202318100 nghìn €
22/06/202318100 nghìn €
27/12/202318125 nghìn €
26/06/202419175 nghìn €
29/12/202419225 nghìn €
29/06/202520275 nghìn €
25/11/202520275 nghìn €
14/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com