Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Booth

Crewe AlexandraThủ mônENG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Tom Booth là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
55Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.080412859%88%006,82
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—2218080147%100%006,29
Cúp EFL2026-2027—119061172%100%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/491 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/259 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,29

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/67 (47%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/47 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,38

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/36 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Booth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityB 0-29030120/370——5,90
17/10/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 3-29021126/3702/2—6,07
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownT 1-09011215/3102/2—6,58
07/10/2026Cúp EFL@ BlackpoolH 2-29061026/3601/1—7,38
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversT 3-19030218/450——6,20
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 1-19040019/500——6,84
23/09/2026Cúp EFLvs Aston Villa U21T 4-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownH 1-19050225/5101/2—7,02
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 1-19040133/4701/1—6,92
05/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityH 1-19040228/410——7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202318100 nghìn €
28/12/202319100 nghìn €
26/06/202419175 nghìn €
29/12/202420125 nghìn €
29/06/202520100 nghìn €
25/11/202521150 nghìn €
14/05/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com