
Joe White là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.
Tiểu sử Joe White
Joe White là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Crewe Alexandra, mang quốc tịch England và hiện 24 tuổi, sinh ngày 01/10/2002. Anh cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, White ra sân 12 trận với 805 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45, trong đó có 10 trận tại Hạng Tư Anh, 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 15/07/2026 từ Newcastle United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 718 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 80% | 43% | 3 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 58% | 0 | 0 | 6,01 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/365 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/56 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/91 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 48
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/31 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/9 | — | 6,09 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 3/10 | V | 6,02 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Blackpool | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 3 | 4/7 | — | 6,11 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 10/14 | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/34 | 0 | 3/11 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/6 | V | 6,67 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/63 | 1 | 4/7 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/41 | 1 | 4/9 | — | 6,87 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/66 | 1 | 5/10 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Newcastle United | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bradford City | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Newcastle United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Leyton Orient | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Newcastle United | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Milton Keynes Dons | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Newcastle United | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | Crewe Alexandra | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Newcastle United | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Newcastle U23 | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Exeter City | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Newcastle U23 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Hartlepool United | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Newcastle U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Newcastle United Youth | Newcastle U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực44