
Jordan Gibson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 63% | 58% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 86% | 66% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/20 | 0 | 6/10 | — | 6,68 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-2 | 75 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 9/14 | 2 | 3/5 | — | 8,94 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/26 | 0 | 6/10 | — | 7,86 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Blackpool | H 2-2 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/22 | 1 | 7/12 | — | 7,79 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-1 | 40 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/7 | — | 7,12 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 5/6 | — | 6,05 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Aston Villa U21 | T 4-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 3/3 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 11/17 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 9/11 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Carlisle United | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Sligo Rovers | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Carlisle United | Doncaster Rovers | Hết hạn mượn | — |
| 03/01/2021 | St. Patrick's Athletic | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Bradford City | St. Patrick's Athletic | Hết hạn mượn | — |
| 28/07/2020 | Bradford City | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Stevenage Borough | Bradford City | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Bradford City | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Rangers U20 | Bradford City | Hết hạn mượn Free | — |
| 14/08/2017 | Rangers FC U20 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Alvechurch FC | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Bromsgrove Spo | Alvechurch | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Bromsgrove Sporting | Alvechurch FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Wolves Jgd. | Bromsgrove Spo | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Wolverhampton Wanderers Youth | Bromsgrove Sporting | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực32