
Josh March là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.157Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
5/26Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.067 | 3 | 0 | 2 | 24 | 5 | 59% | 42% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 46% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.067 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/170 (59%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/196 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 77
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 36
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8/11 | 1 | 10/22 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 4/14 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 7/18 | 2 | 5/13 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/24 | 0 | 10/18 | V | 6,77 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/20 | 2 | 9/20 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 7/21 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/11 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 7/15 | 0 | 9/18 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 3 | 7/16 | — | 8,10 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 8/17 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Harrogate Town | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Stevenage Borough | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Forest Green Rovers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Harrogate Town | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Forest Green Rovers | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Leamington FC | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Alvechurch FC | Leamington FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực43