Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mickey Demetriou

Crewe AlexandraHậu vệENG
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mickey Demetriou là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—533100002076%64%316,48
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211270004284%77%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/195 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/38 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/45 (64%)
Không chiến thắng / thua
21 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/18 (77%)
Không chiến thắng / thua
12 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mickey Demetriou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownH 1-1900000045/63110/15—6,29
05/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityH 1-1280000112/1513/5—6,73
02/09/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 2-2180000024/2803/3—6,34
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeH 0-0890010040/4818/13V6,93
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BarnsleyB 2-3370032110/1202/3—6,51
15/08/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownT 1-0850010028/4105/9Đ6,10
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Accrington StanleyT 2-1900010034/40212/15—7,57
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Cambridge UnitedH 0-0900010128/3417/16—7,02
25/04/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldB 0-2720000126/3325/9—6,26
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Milton Keynes DonsB 1-3900000049/6408/13—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20162650 nghìn €
05/04/202333100 nghìn €
22/06/202333100 nghìn €
28/12/202333100 nghìn €
26/06/20243475 nghìn €
29/12/20243475 nghìn €
29/06/20253550 nghìn €
25/11/20253550 nghìn €
14/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com