
Reece Hutchinson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 482 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 75% | 59% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 61% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/158 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/24 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/43 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/14 | 1 | 1/3 | — | 6,78 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 30/35 | 2 | 6/10 | — | 8,22 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/33 | 4 | 7/11 | — | 6,24 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Barnsley | B 2-3 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 4 | 5/9 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 4 | 7/11 | — | 7,40 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 5 | 7/11 | — | 7,65 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 2 | 8/12 | — | 6,21 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cambridge United | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/41 | 1 | 6/10 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực45