Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Offord

Crewe AlexandraHậu vệENG
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Luke Offord là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.313Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.0801007379%55%106,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221430000059%60%005,97
Cúp EFL2026-2027—22901002193%50%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
537/679 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
44/131 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
27
Phá bóng
57
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/115 (55%)
Không chiến thắng / thua
35 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 23
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/47 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/76 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Offord · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityB 0-2900000159/7614/8—6,22
17/10/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 3-2900000151/5902/3—6,63
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownT 1-0900000019/3125/8—7,09
07/10/2026Cúp EFL@ BlackpoolH 2-2450000041/4300/2—6,39
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversT 3-1900000022/40414/18—6,40
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 1-1900000028/39010/14—6,01
23/09/2026Cúp EFLvs Aston Villa U21T 4-1451021030/3313/4—7,72
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownH 1-1900011056/7008/15V6,14
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 1-1900010070/8202/8—6,54
05/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityH 1-1901011139/5015/10—7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202323350 nghìn €
22/06/202323350 nghìn €
28/12/202324350 nghìn €
26/06/202424275 nghìn €
29/12/202425300 nghìn €
29/06/202525300 nghìn €
25/11/202526325 nghìn €
14/05/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Milton Keynes DonsCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2024Crewe AlexandraMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
20/01/2020Nantwich Town FCCrewe AlexandraCho mượn—
12/12/2019Crewe AlexandraNantwich Town FCChuyển nhượng—
30/06/2019Crewe Alexandra U21Crewe AlexandraChuyển nhượng—
30/04/2019Witton AlbionCrewe Alexandra U21Cho mượn—
18/02/2019Crewe Alexandra U21Witton AlbionChuyển nhượng—
30/06/2018Crewe Alexandra U18Crewe Alexandra U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com