Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ian Lawlor

Crewe AlexandraThủ mônIRL
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ian Lawlor là thủ môn 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Crewe Alexandra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—119040277%—007,30
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Hạng Tư Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/54 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ian Lawlor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityB 0-2dự bị000—0———
17/10/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 3-2dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownT 1-0dự bị000—0———
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversT 3-1dự bị000—0———
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 1-1dự bị000—0———
23/09/2026Cúp EFLvs Aston Villa U21T 4-19040042/540——7,30
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityH 1-1dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201722100 nghìn €
30/12/202127100 nghìn €
26/06/202227100 nghìn €
12/12/202228100 nghìn €
25/06/202328100 nghìn €
28/12/202329100 nghìn €
26/06/20242975 nghìn €
29/12/20243075 nghìn €
29/06/20253075 nghìn €
25/11/20253175 nghìn €
14/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026Doncaster RoversCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2023Dundee F.C.Doncaster RoversChuyển nhượng—
18/07/2021Doncaster RoversDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2021Oldham AthleticDoncaster RoversCho mượn—
06/08/2020Doncaster RoversOldham AthleticChuyển nhượng—
30/05/2020Scunthorpe UnitedDoncaster RoversCho mượn—
26/01/2020Doncaster RoversScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
12/01/2017Manchester City U21Doncaster RoversChuyển nhượng—
30/05/2016BuryManchester City U21Cho mượn—
06/01/2016Manchester City U21BuryChuyển nhượng—
02/01/2016BarnetManchester City U21Cho mượn—
11/12/2015Manchester City U21BarnetChuyển nhượng—
30/06/2013Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2010—Manchester City U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com