- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
· Âm u 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.90 / 1.24
Burundi và Algeria hòa nhau 2-2.
Burundi vs Algeria 2-2 — CAN 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) Fares Chaibi
5'
1 - 0 -
⚽ J. Girumugisha
12'
2 - 0 - 🟨 H. Msanga 18'
-
30'
2 - 1 ⚽ Mohamed Belloumi - 45' 🟨 Mohamed Belloumi
- 49+4' 🔁 Adem Zorganethay Himad Abdelli
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
63'
2 - 2 ⚽ Adil Boulbina - 64' 🔁 Monsef Bakrarthay Mohamed Belloumi
- 64' 🔁 Mohamed Amourathay Adil Boulbina
- 🔁 Bonfils-Caleb Bimenyimanathay Asman ndikumana 65'
- 🔁 Abdoul Karim Mpawenimanathay Mossi Nduwumwe 65'
- 65' 🔁 Adil Aouchichethay Fares Chaibi
- 73' 🔁 Ilan Kebbalthay Amin Chiakha
- 🔁 Mohamed Amissithay Mokono Elie Eldhino 74'
- 🔁 Emmanuel swedithay Bienvenue Kanakimana 85'
- 93+3' 🟨 Ilan Kebbal
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 30%Kiểm soát bóng70%
- 11Tổng cú sút11
- 3Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn2
- 6Phạt góc2
- 35Tấn công nguy hiểm60
- 72Tấn công121
- 244Chuyền596
- 170Chuyền chính xác521
- 3Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài8
- 19Rê bóng16
- 29Tạt bóng41
- 37Tranh chấp48
- 20Tắc bóng31
- 65Cản phá65
- 8Cứu thua6
- 9Phạm lỗi16
- 22Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Algeria kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Burundi ép sân · cột hướng xuống: Algeria ép sân. Burundi kiểm soát thế trận 30% thời gian, Algeria 64%.
BurundiAlgeria| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Burundi · HLV Patrick Sangwa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan·Nahimana | Thủ môn | 6.27 |
| 4 | A. Muderi | Hậu vệ | 6.24 |
| 14 | Youssouf Ndayishimiye © | Hậu vệ | 6.65 |
| 19 | Frédéric Nsabiyumva | Hậu vệ | 6.28 |
| 20 | Bienvenue Kanakimana | Hậu vệ | 6.07 |
| 22 | Christophe Nduwarugira | Hậu vệ | 6.68 |
| 5 | H. Msanga | Tiền vệ | 6.44 |
| 7 | J. Girumugisha | Tiền vệ | 7.85 |
| 8 | Mokono Elie Eldhino | Tiền vệ | 5.94 |
| 18 | Mossi Nduwumwe | Tiền vệ | 5.76 |
| 21 | Asman ndikumana | Tiền đạo | 6.63 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Mohamed Amissi | Tiền đạo |
| 9 | Mike Sudi Abdallah | Tiền đạo |
| 17 | Cedric Amissi | Tiền vệ |
| 12 | Bonfils-Caleb Bimenyimana | Tiền đạo |
| 3 | K. Icoyitungiye | Hậu vệ |
| 15 | Omar Moussa | Hậu vệ |
| 6 | Abdoul Karim Mpawenimana | Tiền vệ |
| 13 | Derrick Mukombozi | Hậu vệ |
| 2 | Franck Nduwimana | Tiền đạo |
| 10 | S. Ntibazonkiza | Tiền đạo |
| 23 | O. Onésime | Thủ môn |
| 16 | Emmanuel swedi | Tiền vệ |
Algeria · HLV Brahim Hemdani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Melvin Mastil | Thủ môn | 6.39 |
| 3 | Achraf Abada | Hậu vệ | 6.98 |
| 13 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ | 6.93 |
| 19 | S. Radouani | Hậu vệ | 6.83 |
| 21 | Ramy Bensebaini © | Hậu vệ | 6.97 |
| 10 | Fares Chaibi | Tiền vệ | 6.4 |
| 17 | Himad Abdelli | Tiền vệ | 6.02 |
| 18 | Adil Boulbina | Tiền vệ | 7.27 |
| 20 | Mohamed Belloumi | Tiền vệ | 7.78 |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ | 6.28 |
| 12 | Amin Chiakha | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Adil Aouchiche | Tiền vệ |
| 22 | Monsef Bakrar | Tiền đạo |
| 5 | Zinéddine Belaïd | Hậu vệ |
| 26 | Adil Bourabaa | Tiền vệ |
| 2 | Samir Chergui | Hậu vệ |
| 7 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo |
| 24 | Ilan Kebbal | Tiền vệ |
| 25 | Sohaib Nair | Hậu vệ |
| 23 | Abdelatif Ramdane | Thủ môn |
| 4 | Ahmed Touba | Hậu vệ |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ |
| 11 | Mohamed Amoura | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.90 | 1.24 | 21.00 | 1.03 | 15.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/01/2024 | INT FRL | Burundi – Algeria | 0–4 |
| 12/06/2019 | INT FRL | Algeria – Burundi | 1–1 |
Phong độ gần đây
Burundi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAF AFCON | Togo – Burundi | 1–0 | B |
| 26/05/2026 | INT FRL | Maroc – Burundi | 5–0 | B |
| 31/03/2026 | CAF AFCON | Burundi – Chad | 4–0 | T |
| 27/03/2026 | CAF AFCON | Chad – Burundi | 0–4 | T |
| 15/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Gabon – Burundi | 2–0 | B |
Algeria
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | FIFA World Cup | Thụy Sĩ – Algeria | 2–0 | B |
| 28/06/2026 | FIFA World Cup | Algeria – Áo | 3–3 | H |
| 23/06/2026 | FIFA World Cup | Jordan – Algeria | 1–2 | T |
| 17/06/2026 | FIFA World Cup | Argentina – Algeria | 3–0 | B |
| 11/06/2026 | INT FRL | Bolivia – Algeria | 0–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Burundi vs Algeria đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Burundi vs Algeria thuộc CAN, Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Burundi vs Algeria là bao nhiêu?
- Burundi và Algeria hòa 2-2; hiệp một 2-1.
- Phong độ Burundi và Algeria trước trận?
- Burundi: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLL); Algeria: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLWW).
- Đội hình xuất phát Burundi vs Algeria?
- Burundi ra sân với sơ đồ 5-4-1, Algeria dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

