
Mohamed Amissi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Vancouver FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.067Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
21/49Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 42% | 0 | 0 | 6,38 |
| VĐQG Canada | 2026 | — | 22 | 20 | 1.802 | 7 | 0 | 1 | 47 | 21 | 78% | 42% | 2 | 0 | 6,85 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Canada · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.802 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 21/47
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 26/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/375 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/35 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/174 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 78
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/60 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/24 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 23/29 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 2 | 2/4 | — | 6,24 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Algeria | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Togo | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/18 | 0 | 4/9 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 8/17 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/5 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 3/11 | — | 5,97 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 6/9 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực31