Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Maza

Bayer 04 LeverkusenTiền vệALG
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Ibrahim Maza là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.209Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
10/45Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801018288%52%007,61
Bundesliga2026-2027—6651020220475%38%207,06
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11901004187%53%008,20
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11780012076%44%007,70
World Cup2026—4435100011380%56%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/76 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/227 (75%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/65 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 36
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/141 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/46 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Maza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1841122230/3412/7—8,54
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0901041227/3147/13—8,20
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3660010119/2524/10—6,09
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-14000000—0——6,05
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2900030133/3816/13—6,28
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1901152234/3817/12—8,93
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0900040520/3025/15—6,70
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2900050133/4701/6—6,29
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0901052343/5507/12V8,00
29/08/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 2-3900130427/3726/15V6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202317250 nghìn €
18/06/202317600 nghìn €
14/12/202318600 nghìn €
21/03/2024181,5 triệu €
05/06/2024185,0 triệu €
24/09/2024188,0 triệu €
18/12/20241912,0 triệu €
18/06/20251912,0 triệu €
18/12/20252025,0 triệu €
19/03/20262040,0 triệu €
26/05/20262045,0 triệu €
01/10/20262050,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Hertha BerlinBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2023Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Reinickendorfer Fuchse YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy71
  • Sức mạnh39
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com