Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christophe Nduwarugira

PSS SlemanTiền vệBDI
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Christophe Nduwarugira là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800002072%57%106,33
Liga 1 Indonesia2026-2027—6654010000——105,11

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/70 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christophe Nduwarugira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-29000000—0—V5,75
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-29000000—0——6,30
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-09000000—0———
29/09/2026CANvs AlgeriaH 2-2900000115/2224/6—6,68
25/09/2026CAN@ TogoB 0-1900020236/4824/8V5,97
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-29010000—0——7,10
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-39000000—0——5,80
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-29000000—0——5,70
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 7-19000000—0——6,30
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20172375 nghìn €
07/09/20172350 nghìn €
22/02/201823175 nghìn €
28/06/201824250 nghìn €
30/12/201925200 nghìn €
01/11/202026125 nghìn €
28/06/202127275 nghìn €
31/03/202227400 nghìn €
26/06/202228425 nghìn €
27/12/202228300 nghìn €
27/06/202329350 nghìn €
13/12/202329275 nghìn €
19/06/202429225 nghìn €
05/12/202430275 nghìn €
28/05/202530300 nghìn €
18/12/202531350 nghìn €
26/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Borneo FC SamarindaPSS SlemanChuyển nhượng—
30/06/2024ViseuBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
30/06/2022LeixoesViseuChuyển nhượng—
05/09/2020Amora FCLeixoesChuyển nhượng—
29/06/2020VarzimAmora FCCho mượn—
14/07/2019Amora FCVarzimChuyển nhượng—
30/06/2018Clube do ChibutoAmora FCChuyển nhượng—
29/06/2018CF Uniao MadeiraClube do ChibutoCho mượn—
10/01/2017Clube do ChibutoCF Uniao MadeiraChuyển nhượng—
31/12/2013LLB Académic FCClube do ChibutoChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownLLB Académic FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com