
Bonfils-Caleb Bimenyimana
Tiền đạoBDI
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Bonfils-Caleb Bimenyimana là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BDI.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Algeria | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Togo | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 5/9 | — | 5,81 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,55 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 5-0 | 62 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/11/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | Al-Karamah SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Jeddah Sports Club | Free Player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | USM Libreville | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Zob Ahan | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2024 | Free Player | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Kaizer Chiefs | Al-Ahly SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Free Player | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Kaisar Kyzylorda | Free Player | Trở lại | — |
| 26/08/2021 | Rigas Futbola Skola | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2020 | FK Pohronie | Rigas Futbola Skola | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Rigas Futbola Skola | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Atlantas Klaipėda | Rigas Futbola Skola | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Rigas Futbola Skola | FK Atlantas Klaipėda | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2019 | Rayon Sports FC | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vital'O FC | Rayon Sports FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Vital'O FC | Chuyển nhượng | — |