- Phạt góc9 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Stade de Kegue, Lome · Trọng tài: Celso Alvação · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Togo thắng Burundi 1-0 trên sân nhà Stade de Kegue.
Togo vs Burundi 1-0 — CAN 25/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Dermane Karimkiến tạo: Zuberu Sharani
17'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Bienvenue Kanakimanathay S. Ntibazonkiza
- 🔁 Sadik Fofanathay Komlavi Komi 55'
- 🟨 Kevin Boma 56'
- 61' 🔁 Asman ndikumanathay Bonfils-Caleb Bimenyimana
- 🔁 samsondin ourothay Kodjo Jean Claude 73'
- 🔁 Laba Kodjothay Kevin Denkey 73'
- 75' 🟨 Christophe Nduwarugira
- 76' 🔁 Cedric Amissithay Mokono Elie Eldhino
- 76' 🔁 H. Msangathay Abdoul Karim Mpawenimana
- 🟨 Zuberu Sharani 80'
- 83' 🔁 Mohamed Amissithay J. Girumugisha
- 🔁 Loic·Bessilethay Zuberu Sharani 85'
- 92+2' 🟨 Youssouf Ndayishimiye
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 18Tổng cú sút25
- 3Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm16
- 6Sút bị chặn5
- 9Phạt góc6
- 69Tấn công nguy hiểm34
- 113Tấn công82
- 326Chuyền314
- 254Chuyền chính xác233
- 5Chuyền then chốt8
- 9Chuyền dài12
- 29Rê bóng22
- 25Tạt bóng25
- 64Tranh chấp69
- 32Tắc bóng39
- 53Cản phá58
- 16Cứu thua10
- 13Phạm lỗi8
- 31Bị phạm lỗi25
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Togo kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Togo ép sân · cột hướng xuống: Burundi ép sân. Togo kiểm soát thế trận 53% thời gian, Burundi 42%.
TogoBurundi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Togo · HLV Patrice Neveu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Malcolm·Barcola | Thủ môn | 8.06 |
| 2 | Kevin Boma | Hậu vệ | 6.44 |
| 5 | Steven Nador | Hậu vệ | 6.69 |
| 8 | Abdoul Sabourh Bode | Hậu vệ | 7.14 |
| 19 | Henri Koudossou | Hậu vệ | 6.17 |
| 11 | Zuberu Sharani | Tiền vệ | 7.49 |
| 13 | Komlavi Komi | Tiền vệ | 6.58 |
| 15 | Kodjo Jean Claude | Tiền vệ | 6.49 |
| 17 | Dermane Karim | Tiền vệ | 8.2 |
| 21 | Dakonam Ortega Djené © | Tiền vệ | 6.64 |
| 10 | Kevin Denkey | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Gustave Akueson | Hậu vệ |
| 22 | Yaw Annor | Tiền đạo |
| 12 | Atte youssifou | Hậu vệ |
| 3 | Loic·Bessile | Hậu vệ |
| 20 | Sadik Fofana | Tiền vệ |
| 9 | Laba Kodjo | Tiền đạo |
| 1 | Steven Foly Mensah | Thủ môn |
| 7 | Pierre Nadjombe | Hậu vệ |
| 6 | samsondin ouro | Tiền vệ |
| 14 | Mansour tagba ouro | Tiền đạo |
| 23 | Achirafou Yaya | Thủ môn |
| 18 | Izak Akakpo | Hậu vệ |
Burundi · HLV Patrick Sangwa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan·Nahimana | Thủ môn | 6.48 |
| 4 | A. Muderi | Hậu vệ | 6.77 |
| 15 | Omar Moussa | Hậu vệ | 6.9 |
| 19 | Frédéric Nsabiyumva | Hậu vệ | 6.25 |
| 22 | Christophe Nduwarugira | Hậu vệ | 5.97 |
| 6 | Abdoul Karim Mpawenimana | Tiền vệ | 6.77 |
| 8 | Mokono Elie Eldhino | Tiền vệ | 6.4 |
| 14 | Youssouf Ndayishimiye © | Tiền vệ | 6.57 |
| 7 | J. Girumugisha | Tiền đạo | 6.95 |
| 10 | S. Ntibazonkiza | Tiền đạo | 6.67 |
| 12 | Bonfils-Caleb Bimenyimana | Tiền đạo | 5.81 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Mike Sudi Abdallah | Tiền đạo |
| 11 | Mohamed Amissi | Tiền đạo |
| 17 | Cedric Amissi | Tiền vệ |
| 3 | K. Icoyitungiye | Hậu vệ |
| 20 | Bienvenue Kanakimana | Tiền đạo |
| 5 | H. Msanga | Tiền vệ |
| 2 | Derrick Mukombozi | Hậu vệ |
| 21 | Asman ndikumana | Tiền đạo |
| 18 | Mossi Nduwumwe | Tiền đạo |
| 23 | O. Onésime | Thủ môn |
| 16 | Daniel Hakizimana | Thủ môn |
| 13 | Franck Nduwimana | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Togo | Josué Homawoo | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 1.00 | 29 | 151.00 | 1.5 | 10.00 | 1.06 | 15.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Togo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | INT FRL | Togo – Benin | 5–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Trung Phi – Togo | 1–1 | H |
| 31/03/2026 | INT FRL | Niger – Togo | 0–1 | T |
| 27/03/2026 | INT FRL | Guinea – Togo | 2–2 | H |
| 13/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Nam Sudan – Togo | 0–0 | H |
Burundi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | INT FRL | Maroc – Burundi | 5–0 | B |
| 31/03/2026 | CAF AFCON | Burundi – Chad | 4–0 | T |
| 27/03/2026 | CAF AFCON | Chad – Burundi | 0–4 | T |
| 15/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Gabon – Burundi | 2–0 | B |
| 09/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Burundi – Kenya | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Togo vs Burundi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Togo vs Burundi thuộc CAN, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 25/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Kegue (Lome).
- Kết quả Togo vs Burundi là bao nhiêu?
- Togo thắng Burundi 1-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Togo và Burundi trước trận?
- Togo: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDDL); Burundi: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLL).
- Đội hình xuất phát Togo vs Burundi?
- Togo ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Burundi dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

