Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Himad Abdelli

MarseilleTiền vệALG
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Himad Abdelli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21630000087%80%006,18
Ligue 12026-2027—775492105291%40%106,99
Cúp C2 châu Âu2026-2027—322250010089%71%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/348 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/145 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Himad Abdelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazB 0-1450000135/3901/1—6,66
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2801021452/5500/3—8,20
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1900000145/5237/9—6,61
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-0901021055/6323/6—7,73
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-16500000—0——6,25
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2440000033/4002/3—6,02
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1190000017/1702/2—6,34
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2840000143/4700/1—6,53
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4900100250/5412/4—7,18
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1780000137/4433/5V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201919400 nghìn €
05/01/202020400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
13/08/202020500 nghìn €
10/11/2020201,0 triệu €
10/03/2021211,5 triệu €
24/06/2021211,8 triệu €
26/10/2021211,5 triệu €
26/12/2021221,2 triệu €
01/06/2022221,5 triệu €
01/11/2022221,2 triệu €
26/06/2023232,5 triệu €
26/10/2023233,0 triệu €
12/12/2023243,5 triệu €
10/06/2024244,0 triệu €
09/12/2024255,0 triệu €
23/03/2025257,0 triệu €
02/06/2025257,0 triệu €
14/12/2025267,0 triệu €
31/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Angers SCOMarseilleHết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
30/06/2022Havre Athletic ClubAngers SCOChuyển nhượng—
20/01/2019Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2017Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2016Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy64
  • Sức mạnh45
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com