
Himad Abdelli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 80% | 0 | 0 | 6,18 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 549 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 91% | 40% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89% | 71% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/348 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/145 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 52/55 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 3 | 7/9 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/63 | 2 | 3/6 | — | 7,73 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Niger | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/3 | — | 6,02 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 50/54 | 1 | 2/4 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 3 | 3/5 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/08/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Angers SCO | Marseille | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2022 | Havre Athletic Club | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy64
- Sức mạnh45
- Thể lực52