Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Belloumi

Hull CityTiền đạoALG
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Mohamed Belloumi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221351005284%65%107,34
Ngoại hạng Anh2026-2027—7651430218667%52%107,18
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10130000050%0%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/64 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/104 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/13 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
10
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/70 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Belloumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-190003009/2049/15—5,93
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-226102105/603/5—8,20
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-15010000—0——7,90
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2641021224/2927/11V7,78
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1710031330/3526/9—6,90
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2830152223/30610/18V6,82
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-260203214/611/4—8,39
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-082002119/1336/11—6,74
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-083011019/1322/7—7,54
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stoke CityH 1-113000002/400/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202118200 nghìn €
20/07/202119475 nghìn €
27/12/202220300 nghìn €
27/06/202321300 nghìn €
28/09/202321600 nghìn €
26/12/2023211,0 triệu €
07/03/2024211,5 triệu €
05/06/2024224,0 triệu €
23/09/2024225,0 triệu €
29/12/2024225,0 triệu €
26/05/2025224,5 triệu €
05/10/2025234,0 triệu €
02/12/2025234,0 triệu €
27/05/2026236,0 triệu €
06/10/20262418,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy65
  • Sức mạnh55
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com