
Mohamed Belloumi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 65% | 1 | 0 | 7,34 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 514 | 3 | 0 | 2 | 18 | 6 | 67% | 52% | 1 | 0 | 7,18 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/104 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/70 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/20 | 4 | 9/15 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Niger | T 2-1 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 2 | 7/11 | V | 7,78 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 30/35 | 2 | 6/9 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | 83 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 23/30 | 6 | 10/18 | V | 6,82 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | 60 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 8,39 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 3 | 6/11 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 2/7 | — | 7,54 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/07/2021 | 19 | 475 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật66
- Tư duy65
- Sức mạnh55
- Thể lực59