
Mike Sudi Abdallah
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mike Sudi Abdallah là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.
Tiểu sử Mike Sudi Abdallah
Mike Sudi Abdallah là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Araz Nakhchivan, mang quốc tịch Burundi và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Azerbaijan Premier League, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 306 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận ở mức 150 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến từ Persijap Jepara vào ngày 15/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 306 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Algeria | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Togo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,02 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Persijap Jepara | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | PSIS Semarang | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | El Ettihad Al-Misraty SC | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2023 | Kuching City | El Ettihad Al-Misraty SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Al-Naft SC | Kuching City | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | Muktijoddha SKC | Al-Naft SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Al-Faisaly SC | Muktijoddha SKC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | AS Kigali | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vital'O FC | AS Kigali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AV Mongala Academy | Vital'O FC | Chuyển nhượng | — |