
Adil Aouchiche là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 0% | 0 | 0 | 5,91 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 411 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 71% | 44% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 60% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/122 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 6/11 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,98 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Niger | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/3 | — | 5,91 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/28 | 1 | 6/11 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 13/17 | 0 | 1/5 | — | 8,08 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 2 | 4/8 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/35 | 0 | 2/8 | — | 6,15 |
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hallescher FC | H 2-2 | 105 | 0 | 0 | 6 | 1 | 4 | 57/72 | 4 | 9/15 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 17 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 17 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 5,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 18 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 18 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 19 | 6,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 20 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 12/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Sunderland | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Aberdeen F.C. | Sunderland | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Sunderland | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Portsmouth | Sunderland | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Sunderland | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Lorient | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | AS Saint-Étienne | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Paris Saint Germain | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tremblay FC Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật63
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực45