Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bienvenue Kanakimana

FC Zbrojovka BrnoTiền đạoBDI
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bienvenue Kanakimana là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
412Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211300001065%33%006,11
Cúp Séc2026-2027—2215130000——00—
VĐQG Séc2026-2027—511310006373%21%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bienvenue Kanakimana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-14001101/200/1—6,40
10/10/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-1dự bị00000—0———
29/09/2026CANvs AlgeriaH 2-2850000110/1515/11—6,07
25/09/2026CAN@ TogoB 0-145001003/500/4—6,14
19/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-428000014/600/4V5,93
02/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 1-0660041114/1701/3—6,77
29/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-012001101/200/3—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: —2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201919125 nghìn €
13/08/202020—
25/12/20202075 nghìn €
09/04/202121100 nghìn €
11/10/202121125 nghìn €
25/12/202121175 nghìn €
21/06/202222200 nghìn €
28/09/202222250 nghìn €
13/12/202222275 nghìn €
19/06/202323275 nghìn €
19/12/202323275 nghìn €
04/06/202424300 nghìn €
19/12/202424350 nghìn €
16/06/202525350 nghìn €
21/12/202525350 nghìn €
19/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com