
Jonathan·Nahimana là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Namungo FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 2 | 58% | — | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/53 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Algeria | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | — | — | 6,27 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Togo | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gabon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Kenya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Vision FC | Gicumbi FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Namungo FC | Vision FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | Kinondoni Municipal Council FC | Namungo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vital'O FC | Kinondoni Municipal Council FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Vital'O FC | Chuyển nhượng | — |