Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frédéric Nsabiyumva

Vasteras SK FKHậu vệBDI
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Frédéric Nsabiyumva là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Vasteras SK FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
710Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—1287101005383%66%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/334 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
78
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/81 (66%)
Không chiến thắng / thua
39 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frédéric Nsabiyumva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 1-0450021014/1806/10—7,46
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-11000001/211/1——
29/09/2026CANvs AlgeriaH 2-2900010010/1302/2—6,28
25/09/2026CAN@ TogoB 0-1900000128/4337/10—6,25
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFT 2-09000001/101/2—7,13
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 4-14000006/600/1—6,27
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 1-121000007/801/1—6,36
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-1900000054/6139/10—7,34
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-3900000035/4057/10V6,44
26/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-1900000044/4704/7—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/201823275 nghìn €
18/01/201923350 nghìn €
25/06/201924450 nghìn €
13/02/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
13/01/202125300 nghìn €
14/06/202126350 nghìn €
27/12/202227350 nghìn €
26/06/202328350 nghìn €
07/12/202328400 nghìn €
12/06/202429500 nghìn €
25/09/202429600 nghìn €
19/12/202429700 nghìn €
17/06/202530800 nghìn €
18/11/202530800 nghìn €
28/06/202631800 nghìn €
17/09/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2022Jomo CosmosVasteras SK FKChuyển nhượng—
31/03/2022Free PlayerJomo CosmosChuyển nhượng—
30/06/2021Chippa UnitedFree PlayerTrở lại—
30/01/2018Jomo CosmosChippa UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Atletico Olympic BujumburaJomo CosmosChuyển nhượng—
30/06/2012UnknownAtletico Olympic BujumburaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com