
Monsef Bakrar là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 406 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 63% | 43% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/98 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/48 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 2/8 | — | 6,43 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 7,33 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Niger | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,63 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/26 | 0 | 4/9 | — | 6,21 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 11/12 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 4/9 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/19 | 5 | 8/15 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/07/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Dinamo Zagreb | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/07/2025 | New York City Football Club | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 10/07/2023 | NK Istra 1961 | New York City Football Club | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 25/07/2022 | ES Setif | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | ES Setif U21 | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực47