Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zinéddine Belaïd

Al TaawounHậu vệALG
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Zinéddine Belaïd là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al Taawoun.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—998100002089%58%106,63
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800001072%50%006,29
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001094%100%007,83
World Cup2026—20230000097%100%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/381 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/50 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
13
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/46 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/66 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/18 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/70 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/44 (97%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zinéddine Belaïd · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-1900000011/1302/2—6,85
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1900000021/2511/1—6,79
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-1900000020/2812/4—6,10
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3900000038/4413/10V5,79
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-19000000—0——6,60
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1900010028/3815/10—6,48
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6900000025/3022/2—5,73
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-1900000062/6416/11—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20192050 nghìn €
05/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
13/08/202021450 nghìn €
16/02/202121400 nghìn €
20/07/202122450 nghìn €
01/01/202222500 nghìn €
23/03/202223600 nghìn €
19/06/202223800 nghìn €
26/07/2023241,0 triệu €
08/01/2024241,4 triệu €
25/06/2024251,4 triệu €
10/12/2024251,4 triệu €
25/03/2025261,0 triệu €
11/06/202526800 nghìn €
18/12/2025261,0 triệu €
22/01/2026261,2 triệu €
22/03/2026271,5 triệu €
04/06/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026JS kabylieAl TaawounHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
22/08/2025Sint-TruidenseJS kabylieHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
14/07/2024USM AlgerSint-TruidenseHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
10/10/2020NA Hussein DeyUSM AlgerChuyển nhượng—
31/12/2018NA Hussein Dey U21NA Hussein DeyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com