
Omar Moussa
Hậu vệBDI
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Omar Moussa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BDI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Algeria | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Togo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gabon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2024 | Musongati FC | Gorilla Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sofapaka FC | Musongati FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Police Kibungo | Sofapaka FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Sofapaka FC | Police Kibungo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bugesera FC | Sofapaka FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Atletico Olympic Bujumbura | Bugesera FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vital'O FC | Atletico Olympic Bujumbura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Flambeau de l’Est | Vital'O FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Flambeau de l’Est | Chuyển nhượng | — |