Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adem Zorgane

Union Saint-GilloiseTiền vệALG
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Adem Zorgane là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.

Tiểu sử Adem Zorgane

Adem Zorgane là tiền vệ người Algeria, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Union Saint-Gilloise. Cao 184 cm, nặng 80 kg, cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2027, Adem Zorgane đã ra sân 9 trận với tổng 660 phút và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 12,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Đợt chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2025 từ RC Sporting Charleroi sang Union Saint-Gilloise có loại hình “Hết hạn mượn”, phí 4,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211170004092%66%007,03
VĐQG Bỉ2026-2027—654531009385%55%107,19
Siêu cúp Bỉ2026—11900000086%25%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/104 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
319/374 (85%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
18/29 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/53 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adem Zorgane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2460010145/4834/6—7,06
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1710030151/5622/3—6,99
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 2-0900000360/6635/11V7,20
13/09/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelT 5-0900040581/9223/6—7,20
05/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 3-2841042247/5702/6—7,64
03/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 3-0900011369/8225/8—7,07
30/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 3-0800000133/4346/9—6,94
15/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 0-0190000029/3423/3—7,08
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtH 2-21250000233/4223/8Đ6,36
01/08/2026Siêu cúp Bỉ@ Club BruggeH 1-1900000046/5301/4—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 3,3 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20181850 nghìn €
05/12/201818250 nghìn €
08/06/201919700 nghìn €
05/12/2019191,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
13/08/2020202,7 triệu €
16/02/2021213,3 triệu €
05/01/2022224,0 triệu €
11/04/2022224,0 triệu €
03/11/2022224,0 triệu €
21/03/2023236,0 triệu €
08/06/2023236,0 triệu €
18/12/2023235,0 triệu €
03/06/2024245,0 triệu €
10/12/2024245,0 triệu €
11/06/2025256,0 triệu €
09/12/2025259,0 triệu €
12/03/20262610,0 triệu €
03/06/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025RC Sporting CharleroiUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
30/06/2021Paradou ACRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2018Paradou AC U21Paradou ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy65
  • Sức mạnh53
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com