
Ramy Bensebaini là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Borussia Dortmund.
Mùa 2027 · tổng hợp 6 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,61 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 68% | 0 | 0 | 6,65 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 70% | 0 | 1 | 5,93 |
| Cúp Emirates | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/174 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/138 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/390 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/32 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/49 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 3/5 | — | 6,17 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 77/88 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Niger | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/93 | 0 | 4/9 | — | 6,97 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/81 | 2 | 4/7 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Siêu cúp Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 5 | 7/10 | Đ | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 23/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 22 | 4,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 9,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 25 | 15,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 25 | 18,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 22,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 22,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 22,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 17,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Borussia Monchengladbach | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2019 | Stade Rennais FC | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 04/07/2016 | Paradou AC | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Montpellier Hérault SC | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Paradou AC | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Lierse SK | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Paradou AC | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh79
- Thể lực68