
Cedric Amissi
Tiền đạoBDI
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cedric Amissi là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BDI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Algeria | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Togo | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 31/05/2019 | 29 | 875 nghìn € |
| 06/01/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 10/09/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 30 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Kiyovu Sports | Inter Star Bujumbura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Qadsiah | Kiyovu Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Al Taawoun | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF União Madeira (-2021) | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Clube do Chibuto | CF União Madeira (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Rayon Sports FC | Clube do Chibuto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Prince Louis | Rayon Sports FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Unknown | Prince Louis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực44
- Kỹ thuật51