
Youssouf Ndayishimiye là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,61 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 598 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 59% | 2 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/87 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 546/596 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 4/6 | — | 6,94 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 3 | 5/6 | — | 6,99 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Algeria | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Togo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/54 | 6 | 8/14 | V | 6,57 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 117/129 | 1 | 7/9 | — | 7,17 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/85 | 0 | 0/3 | V | 6,11 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 107/116 | 1 | 3/7 | V | 6,11 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/109 | 1 | 3/5 | — | 6,95 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/77 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 2,6 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 3,9 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | OGC Nice | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 31/01/2021 | Yeni Malatyaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 29/01/2020 | Aigle Noir FC de Makamba | Yeni Malatyaspor | Hết hạn mượn 0.045045M € | 45 nghìn € |
| 30/06/2016 | Unknown | Aigle Noir FC de Makamba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh79
- Thể lực71