
Amin Chiakha là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.092Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
28/68Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,35 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 21 | 1.859 | 14 | 3 | 3 | 66 | 28 | 67% | 46% | 4 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.859 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 28/66
- Sút trong vòng cấm
- 57
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 25/61
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/355 (67%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/299 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 126
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 49
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 4/7 | 3 | 8/16 | V | 6,79 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Niger | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 2 | 4/10 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 4/6 | 2 | 8/11 | — | 8,11 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/17 | 2 | 10/20 | — | 8,13 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 81 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9/17 | 2 | 10/15 | — | 9,45 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 4/12 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 4/9 | — | 8,51 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8/13 | 1 | 7/14 | V | 8,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 550 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | FC Copenhagen | Rosenborg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 17/08/2026 | Rosenborg | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | FC Copenhagen | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Vejle | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | FC Copenhagen | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực48