Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amin Chiakha

RosenborgTiền đạoALG
20Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Amin Chiakha là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Rosenborg.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
2.092Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
28/68Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211430002077%33%006,35
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22211.8591433662867%46%407,16

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.859 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
28/66
Sút trong vòng cấm
57
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
25/61
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/355 (67%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
140/299 (46%)
Không chiến thắng / thua
54 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
86 / 126
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
280
Phạm lỗi
49
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amin Chiakha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordH 1-190107304/738/16V6,79
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-12900000—0——6,50
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2730000010/1100/2—6,21
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-170002014/724/10—6,49
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 3-190106114/628/11—8,11
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 5-375103128/17210/20—8,13
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 4-081215329/17210/15—9,45
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 2-4900030020/2724/12—6,38
15/08/2026Eliteserien Na Uyvs VikingT 2-1901141110/1414/9—8,51
09/08/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromT 2-090115418/1317/14V8,23

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 8,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20241850 nghìn €
08/12/202418550 nghìn €
15/06/2025193,0 triệu €
14/12/2025193,0 triệu €
27/05/2026203,5 triệu €
09/09/2026208,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026FC CopenhagenRosenborgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
17/08/2026RosenborgFC CopenhagenCho mượn—
29/01/2026FC CopenhagenRosenborgChuyển nhượng—
28/01/2026VejleFC CopenhagenCho mượn—
05/08/2025FC CopenhagenVejleChuyển nhượng—
14/07/2024FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
01/03/2023FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
30/06/2018—FC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com