- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng6 – 5
Al-Wakrah Sports Club thắng Al-Rayyan Sports Club 3-0 trên sân trung lập Ahmed bin Ali Stadium.
Al-Rayyan Sports Club vs Al-Wakrah Sports Club 0-3 — Cúp Amir Qatar 01/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 12' 🟨 Luis Alberto
- 🟨 Jassem Gaber Abdulsallam 18'
-
19'
0 - 1 ⚽ Lucas Mendes - 🟨 Róger Guedes 27'
- 34' 🟨 Assim Madibo
- 41' 🟨 Nabil Irfan
- 46+1' 🟨 Almahdi Ali
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ahmed Al Minhalithay Hazem Shehata 45'
- 🟨 Ahmed Al Minhali 50'
- 55' 📺 VAR Aissa Laïdouni
- 🔁 Gabriel Pereirathay André Fonseca Amaro 64'
- 🔁 Mostafa Essam Mostafa Abouelelathay Khalid Ali Sabah 64'
- 75' 🔁 Omar Salahthay Murad Naji
- 🔁 Wesleythay Rodrigo Moreno Machado 76'
- 🔁 Ahmed Alaaeldinthay Abdelaziz Hatem 76'
-
76'
0 - 2 ⚽ El Amine Zouhzouhkiến tạo: Luis Alberto - 79' 🔁 Gelson Dalathay El Amine Zouhzouh
-
81'
0 - 3 ⚽ Gelson Dalakiến tạo: Aissa Laïdouni - 🟨 Aleksandar Mitrović 84'
- 88' 🔁 Redouane Berkanethay Luis Alberto
- 🟨 Mostafa Essam Mostafa Abouelela 89'
- 93+3' 🟨 Redouane Berkane
- 🟨 Gregore de Magalhães da Silva 93+3'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 11Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích2
- 11Sút trong vòng cấm10
- 4Sút bị chặn4
- 4Phạt góc1
- 64Tấn công nguy hiểm52
- 116Tấn công97
- 467Chuyền328
- 385Chuyền chính xác244
- 7Chuyền then chốt0
- 9Chuyền dài7
- 24Rê bóng5
- 27Tạt bóng12
- 43Tranh chấp58
- 19Tắc bóng30
- 47Cản phá37
- 7Cứu thua11
- 8Phạm lỗi6
- 21Bị phạm lỗi26
- 0Việt vị2
- 6Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Al-Rayyan Sports Club kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al-Rayyan Sports Club ép sân · cột hướng xuống: Al-Wakrah Sports Club ép sân. Al-Rayyan Sports Club kiểm soát thế trận 51% thời gian, Al-Wakrah Sports Club 44%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Al-Rayyan Sports Club · HLV Vicente Moreno
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 57 | Mahmoud Abunada | Thủ môn | 5.95 |
| 3 | Hazem Shehata | Hậu vệ | 6.26 |
| 5 | David García | Hậu vệ | 6.55 |
| 8 | Jassem Gaber | Hậu vệ | 5.8 |
| 13 | André Fonseca Amaro | Hậu vệ | 6.27 |
| 6 | Abdulaziz Hatim © | Tiền vệ | 6.18 |
| 10 | Róger Guedes | Tiền vệ | 6.44 |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado | Tiền vệ | 6.16 |
| 40 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ | 5.73 |
| 70 | Khalid Ali Sabah | Tiền vệ | 5.86 |
| 9 | Aleksandar Mitrović | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Mostafa Essam Mostafa Abouelela | Tiền vệ |
| 30 | Ahmed Alaaeldin | Tiền đạo |
| 12 | Ahmed Al Minhali | Hậu vệ |
| 18 | Ibrahim Mohammed Al-Hassan | Tiền vệ |
| 22 | Sami Beldi | Thủ môn |
| 4 | Julien De Sart | Tiền vệ |
| 77 | Tiago Silva | Tiền vệ |
| 11 | Gabriel Pereira | Tiền đạo |
| 7 | Wesley | Tiền đạo |
| 55 | Mohammed Saleh | Hậu vệ |
| 17 | Mohamed Abdelfatah Surag | Tiền đạo |
| 60 | Abdelrahman Khaled Dahab | Thủ môn |
Al-Wakrah Sports Club · HLV José Luis Sierra
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mohammed Al Bakri | Thủ môn | 7.57 |
| 2 | Lucas Mendes © | Hậu vệ | 8.52 |
| 15 | Almahdi Ali | Hậu vệ | 7.04 |
| 16 | Nabil Irfan | Hậu vệ | 6.66 |
| 24 | Murad Naji | Hậu vệ | 7.18 |
| 8 | Hamdy Fathy | Tiền vệ | 6.66 |
| 13 | Yusuf Abdurisag | Tiền vệ | 6.37 |
| 18 | Assim Madibo | Tiền vệ | 6.55 |
| 75 | El Amine Zouhzouh | Tiền vệ | 7.82 |
| 32 | Luis Alberto | Tiền đạo | 6.92 |
| 93 | Aissa Laïdouni | Tiền đạo | 7.17 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Tameem Al Muhaza | Hậu vệ |
| 6 | Omar Salah | Tiền vệ |
| 99 | Omair Al Sayed | Thủ môn |
| 20 | Nasser Al Yazidi | Tiền vệ |
| 7 | Ayoub Assal | Tiền đạo |
| 11 | Redouane Berkane | Tiền đạo |
| 5 | Ahmed Fadel Hasaba | Tiền vệ |
| 10 | Gelson Dala | Tiền đạo |
| 9 | Yusupha Njie | Tiền đạo |
| 40 | Gerard Valentín | Tiền đạo |
| 31 | Yousef Mohammed Ramadan | Thủ môn |
| 47 | Fahad Waad | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Al-Rayyan Sports Club | Mhagna Ameed | Chấn thương | Unknown Injury |
| Al-Wakrah Sports Club | Raúl de Tomás | Chấn thương | Unknown Injury |
| Al-Wakrah Sports Club | Yousef Tarek Elkhatib | Chấn thương | Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 67.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 5.5 | 2.25 | 1.57 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | QAT Stars League | Al-Rayyan Sports Club – Al-Wakrah Sports Club | 2–1 |
| 26/10/2025 | QAT Stars League | Al-Wakrah Sports Club – Al-Rayyan Sports Club | 0–2 |
| 24/09/2025 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Rayyan Sports Club – Al-Wakrah Sports Club | 4–3 |
| 23/02/2025 | QAT Stars League | Al-Wakrah Sports Club – Al-Rayyan Sports Club | 0–4 |
| 22/09/2024 | QAT Stars League | Al-Rayyan Sports Club – Al-Wakrah Sports Club | 0–2 |
| 04/05/2024 | QAT Crown Prince Cup | Al-Wakrah Sports Club – Al-Rayyan Sports Club | 1–0 |
| 07/03/2024 | QAT Stars League | Al-Rayyan Sports Club – Al-Wakrah Sports Club | 3–0 |
| 29/09/2023 | QAT Stars League | Al-Wakrah Sports Club – Al-Rayyan Sports Club | 3–2 |
| 03/05/2023 | QAT Stars League | Al-Wakrah Sports Club – Al-Rayyan Sports Club | 1–0 |
| 12/03/2023 | QAT Stars League | Al-Rayyan Sports Club – Al-Wakrah Sports Club | 1–1 |
Phong độ gần đây
Al-Rayyan Sports Club
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | QAT Stars League | Al-Rayyan Sports Club – Al-Arabi Sports Club | 4–0 | T |
| 23/04/2026 | GCC Champions League | Al Shabab – Al-Rayyan Sports Club | 0–3 | T |
| 20/04/2026 | GCC Champions League | Al-Rayyan Sports Club – Al Qadisiya SC | 2–0 | T |
| 15/04/2026 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Rayyan Sports Club – Muaither SC | 2–0 | T |
| 08/04/2026 | QAT Stars League | Al-Rayyan Sports Club – Umm Salal | 3–0 | T |
Al-Wakrah Sports Club
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | QAT Stars League | Al-Wakrah Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 3–1 | T |
| 08/04/2026 | QAT Stars League | Al-Wakrah Sports Club – Al-Gharafa Sports Club | 3–3 | H |
| 03/04/2026 | QAT Stars League | Qatar Sports Club – Al-Wakrah Sports Club | 1–4 | T |
| 18/03/2026 | QAT Stars League | Al-Rayyan Sports Club – Al-Wakrah Sports Club | 2–1 | B |
| 13/03/2026 | QAT Stars League | Al-Wakrah Sports Club – Al-Shamal Sports Club | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Al-Rayyan Sports Club vs Al-Wakrah Sports Club đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al-Rayyan Sports Club vs Al-Wakrah Sports Club thuộc Cúp Amir Qatar đã diễn ra lúc 21:15 ngày 01/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ahmed bin Ali Stadium (Lai Yang).
- Kết quả Al-Rayyan Sports Club vs Al-Wakrah Sports Club là bao nhiêu?
- Al-Wakrah Sports Club thắng Al-Rayyan Sports Club 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Al-Rayyan Sports Club vs Al-Wakrah Sports Club gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Al-Rayyan Sports Club thắng 18, hòa 3, Al-Wakrah Sports Club thắng 9. Lần gần nhất ngày 18/03/2026 (QAT Stars League) Al-Rayyan Sports Club 2-1 Al-Wakrah Sports Club.
- Phong độ Al-Rayyan Sports Club và Al-Wakrah Sports Club trước trận?
- Al-Rayyan Sports Club: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Al-Wakrah Sports Club: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLLD).
- Đội hình xuất phát Al-Rayyan Sports Club vs Al-Wakrah Sports Club?
- Al-Rayyan Sports Club ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Al-Wakrah Sports Club dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:04 05/11/2026 (giờ Việt Nam).

