Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Salah

Al-Wakrah Sports ClubTiền vệJOR
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Omar Salah là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.

Tiểu sử Omar Salah

Omar Salah là tiền vệ 23 tuổi, thi đấu cho Al-Wakrah Sports Club và mang quốc tịch Jordan. Cầu thủ sinh ngày 18/04/2003, cao 172 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Omar Salah ra sân 9 trận với 488 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 5,74. Tại Qatar Amir Cup mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn trong 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—654640009285%47%206,38
Qatar Amir Cup2026—31241000075%60%004,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/205 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 4,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Salah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0900010042/4756/10—6,82
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 3-2900010031/3725/11V6,45
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1900000042/4725/11—6,35
04/09/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubB 0-4450020011/1402/5V5,71
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 1-2670041024/2704/7—6,70
20/08/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2820011126/3302/7—6,22
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-09000007/900/1—6,47
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Rayyan Sports ClubT 3-015000002/333/4—6,95
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-11000006/700/1—6,36
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/202320100 nghìn €
26/11/202320275 nghìn €
01/05/202421325 nghìn €
09/12/202421350 nghìn €
27/05/202522550 nghìn €
29/12/202522450 nghìn €
13/05/202623375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Al-Wehdat SCAl-Wakrah Sports ClubHết hạn mượn 0.128M €128 nghìn €
25/04/2023Al-Wehdat SC U19Al-Wehdat SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com