
Omar Salah là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Tiểu sử Omar Salah
Omar Salah là tiền vệ 23 tuổi, thi đấu cho Al-Wakrah Sports Club và mang quốc tịch Jordan. Cầu thủ sinh ngày 18/04/2003, cao 172 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Omar Salah ra sân 9 trận với 488 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 5,74. Tại Qatar Amir Cup mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn trong 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 464 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 85% | 47% | 2 | 0 | 6,38 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 60% | 0 | 0 | 4,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/205 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 5 | 6/10 | — | 6,82 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 5/11 | V | 6,45 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 5/11 | — | 6,35 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/5 | V | 5,71 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/27 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/33 | 0 | 2/7 | — | 6,22 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 3 | 3/4 | — | 6,95 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 01/05/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Al-Wehdat SC | Al-Wakrah Sports Club | Hết hạn mượn 0.128M € | 128 nghìn € |
| 25/04/2023 | Al-Wehdat SC U19 | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực40