Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Almahdi Ali

34Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Almahdi Ali là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—532700002186%56%306,05
Qatar Amir Cup2026—321800001082%50%104,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/115 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/70 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Almahdi Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-011000001/10——6,51
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 3-28000001/302/3—6,17
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubB 0-4710000037/4213/6V5,59
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 1-2900000039/4112/6V5,80
20/08/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2900021022/2816/8V6,17
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900010037/4603/7—6,62
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Rayyan Sports ClubT 3-0900000021/2413/5V7,04
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-1900011063/6803/4—7,07
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubH 3-3261011013/130——7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20132150 nghìn €
05/01/201522100 nghìn €
06/02/201623125 nghìn €
20/12/201624175 nghìn €
04/05/201725125 nghìn €
08/05/201826125 nghìn €
02/05/201927125 nghìn €
03/04/202028275 nghìn €
30/12/202028275 nghìn €
12/08/202129275 nghìn €
09/01/202229275 nghìn €
24/05/202230225 nghìn €
05/11/202230175 nghìn €
29/05/202331150 nghìn €
26/11/202331200 nghìn €
01/05/202432200 nghìn €
09/12/202432200 nghìn €
27/05/202533175 nghìn €
29/12/202533150 nghìn €
13/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Al-Gharafa Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
15/07/2015Al-Sadd Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2009ASPIRE AcademyAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com