Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Al Minhali

27Tuổi
167Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ahmed Al Minhali là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
452Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—554070003075%47%206,53
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—
Qatar Amir Cup2026—10450000078%33%105,59
Qatar Crown Prince Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/141 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/44 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Al Minhali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900000227/3656/12V6,20
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 3-0900000222/3124/8—6,30
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Faisaly AmmanT 4-3dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0710010011/1733/9V6,06
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Shamal Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubT 2-1660010016/2323/8—6,60
20/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-0900010230/3425/7—7,51
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3450000115/1901/3V5,59

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/20181925 nghìn €
02/05/20191950 nghìn €
03/04/202020125 nghìn €
30/12/202021175 nghìn €
12/08/202122225 nghìn €
09/01/202222225 nghìn €
24/05/202223225 nghìn €
09/11/202223250 nghìn €
29/05/202324300 nghìn €
26/11/202324300 nghìn €
01/05/202424350 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
27/05/202526275 nghìn €
29/12/202526325 nghìn €
13/05/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2023Al-Sailiya Sports ClubAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2017ASPIRE AcademyAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com