
Khalid Ali Sabah
25Tuổi
162Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Khalid Ali Sabah là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 33% | 0 | 0 | 6,56 |
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 20% | 0 | 0 | 6,50 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 0% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 0/5 | — | 5,86 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | 55 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11/15 | 0 | 3/9 | — | 8,93 |
| 15/04/2026 | Qatari Stars Cup | vs Muaither SC | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 24/29 | 1 | 3/6 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Al-Sailiya Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 16/08/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Wakrah Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 12/01/2024 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al-Rayyan SC Olympic | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |