
Róger Guedes
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị
Róger Guedes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
16/34Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 5 | 0 | 0 | 23 | 11 | 81% | 51% | 0 | 0 | 7,68 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 74% | 38% | 0 | 0 | 6,67 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 0% | 1 | 0 | 6,44 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 88% | 50% | 0 | 0 | 9,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/23
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/197 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/94 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/27 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 42/49 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 3/7 | — | 6,09 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/24 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 46/60 | 0 | 2/6 | — | 7,25 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 3 | 23/31 | 0 | 4/8 | — | 9,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/37 | 1 | 6/9 | — | 7,85 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Shamal Sports Club | H 3-3 | 90 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 32/36 | 1 | 3/6 | — | 9,19 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/29 | 0 | 4/8 | — | 7,40 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 22/27 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/27 | 0 | 0/6 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/05/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/09/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/12/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/05/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/07/2016 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 21 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 22 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 11,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,0 triệu € |
| 31/07/2020 | 23 | 8,5 triệu € |
| 25/12/2020 | 24 | 9,5 triệu € |
| 25/04/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 22/08/2021 | 24 | 7,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 7,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 8,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 29 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2023 | Corinthians - SP | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 9.1M € | 9,1 triệu € |
| 26/08/2021 | Shandong Taishan | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Palmeiras - SP | Shandong Taishan | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 11/07/2018 | Atlético Mineiro - MG | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Palmeiras - SP | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2016 | Criciuma | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2014 | Criciúma EC U20 | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gremio FBPA U20 | Criciúma EC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật51
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực54