
Omair Abdulla
2000Năm sinh
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Omair Abdulla là thủ môn sinh năm 2000 quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Tiểu sử Omair Abdulla
Omair Abdulla là thủ môn của Al-Wakrah Sports Club, quốc tịch Qatar, sinh năm 2000. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 lần cứu thua trong 3 trận, tổng cộng 270 phút thi đấu, với điểm trung bình 7,51. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2022, từ Al-Wakrah SC Olympic đến Al-Wakrah Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
19Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 19 | 5 | 11 | 67% | 100% | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp Amir Qatar | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/68 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Amir Qatar · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,24 |
| 24/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | T 3-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 90 | 5 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 3/3 | — | 8,34 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 7,45 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Cúp Amir Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Cúp Amir Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Al-Wakrah SC Olympic | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2020 | Unknown | Al-Wakrah SC Olympic | Chuyển nhượng tự do | — |