Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamdy Fathy

Al-Wakrah Sports ClubTiền vệEGY
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Hamdy Fathy là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—443600003084%54%106,20
Qatar Amir Cup2026—331800004387%48%004,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/219 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/95 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamdy Fathy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1900000247/5437/8—6,65
04/09/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubB 0-4900010248/6024/10V6,01
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 1-2900000050/5602/8—5,80
20/08/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2900020040/4915/7—6,34
07/07/2026World Cup@ ArgentinaB 2-3450000016/1944/5V6,03
04/07/2026World Cup@ ÚcH 1-1670000043/4715/7—6,80
22/06/2026World Cup@ New ZealandT 3-1410000026/2724/4—6,89
16/06/2026World Cup@ BỉH 1-1880000234/3947/11—7,22
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ BrazilB 1-2900000035/4034/5—6,64
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900032050/5414/9—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201520150 nghìn €
16/06/201621150 nghìn €
10/01/201722200 nghìn €
19/07/201722200 nghìn €
02/01/201823300 nghìn €
22/05/201823300 nghìn €
12/12/201824400 nghìn €
01/06/201924500 nghìn €
01/02/202025500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
11/11/202026800 nghìn €
12/05/2021261,0 triệu €
09/12/2021271,2 triệu €
14/09/2022271,2 triệu €
23/02/2023281,5 triệu €
28/06/2023282,0 triệu €
26/11/2023292,0 triệu €
01/05/2024292,2 triệu €
09/12/2024302,2 triệu €
27/05/2025302,2 triệu €
29/12/2025312,0 triệu €
13/05/2026311,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Al Ahly FCAl-Wakrah Sports ClubCho mượn—
31/05/2025Al-Wakrah Sports ClubAl Ahly FCChuyển nhượng 0.173M €173 nghìn €
03/07/2023Al Ahly FCAl-Wakrah Sports ClubHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
12/01/2019EnppiAl Ahly FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2017PetrojetEnppiCho mượn—
26/07/2016EnppiPetrojetChuyển nhượng—
30/06/2015Ala'ab DamanhourEnppiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com