
Hamdy Fathy là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,20 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 87% | 48% | 0 | 0 | 4,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/219 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/95 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/54 | 3 | 7/8 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/60 | 2 | 4/10 | V | 6,01 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 2/8 | — | 5,80 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 5/7 | — | 6,34 |
| 07/07/2026 | World Cup | @ Argentina | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 4 | 4/5 | V | 6,03 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Úc | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ New Zealand | T 3-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 2 | 4/4 | — | 6,89 |
| 16/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 4 | 7/11 | — | 7,22 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 4/5 | — | 6,64 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 50/54 | 1 | 4/9 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 29 | 2,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Al Ahly FC | Al-Wakrah Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/05/2025 | Al-Wakrah Sports Club | Al Ahly FC | Chuyển nhượng 0.173M € | 173 nghìn € |
| 03/07/2023 | Al Ahly FC | Al-Wakrah Sports Club | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 12/01/2019 | Enppi | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Petrojet | Enppi | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Enppi | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ala'ab Damanhour | Enppi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực56