Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuf Abdurisag

Al-Sadd Sports ClubTiền đạoQAT
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Yusuf Abdurisag là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
944Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—643533028475%42%007,18
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21940000084%41%006,49
Cúp Vùng Vịnh2026—322081005371%44%006,85
Qatar Amir Cup2026—331710002172%44%004,24
World Cup2026—221000000053%58%006,57
Qatar Crown Prince Cup2026—101800032100%0%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/84 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/42 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/38 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 4,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/44 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/15 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuf Abdurisag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-3631022014/1902/5—7,73
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-216000004/602/4—6,79
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-363001009/1112/5—6,20
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-089000005/879/19—6,05
01/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ YemenT 1-0901032121/2824/11—8,08
25/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs BahrainT 2-029002104/604/8—6,42
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3780000018/2003/8—6,18
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-321020028/903/5—7,13
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 4-165102118/1202/6—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191925 nghìn €
03/04/202020150 nghìn €
30/12/202021200 nghìn €
12/08/202122250 nghìn €
09/01/202222250 nghìn €
24/05/202222250 nghìn €
09/11/202223250 nghìn €
29/05/202323300 nghìn €
26/11/202324300 nghìn €
01/05/202424300 nghìn €
09/12/202425325 nghìn €
27/05/202525300 nghìn €
29/12/202526250 nghìn €
13/05/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al-Wakrah Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
10/09/2025Al-Sadd Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Wakrah Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
24/01/2023Al-Sadd Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/08/2020Al-Arabi Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
31/12/2018Al-Sadd Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Sadd SC OlympicAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2017ASPIRE AcademyAl-Sadd SC OlympicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com