
Rodrigo Machado
1991Năm sinh
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Rodrigo Machado là tiền đạo sinh năm 1991 quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
657Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 657 | 5 | 2 | 0 | 22 | 13 | 68% | 40% | 2 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/133 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/77 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
| 24/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/22 | 0 | 4/9 | — | 7,60 |
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/18 | 2 | 8/15 | V | 6,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/28 | 0 | 4/10 | — | 6,05 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 1/5 | — | 6,98 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 14/20 | 2 | 5/12 | V | 8,17 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/11 | — | 6,69 |
| 01/05/2026 | Cúp Amir Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/26 | 0 | 4/7 | — | 6,16 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 3/3 | — | 7,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2010 | 19 | 4,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 3,5 triệu € |
| 20/09/2011 | 20 | 4,2 triệu € |
| 01/02/2012 | 20 | 7,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 21 | 10,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2014 | 22 | 12,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 23 | 20,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 18,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 12,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 25 | 7,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 7,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 40,0 triệu € |
| 14/07/2018 | 27 | 50,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 30,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 30,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 29 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 32 | 5,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 33 | 4,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 33 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 34 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 34 | 3,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 35 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Al-Rayyan Sports Club | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2025 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn | — |
| 09/09/2024 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Leeds United | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 28/08/2020 | Valencia CF | Leeds United | Chuyển nhượng 30M € | 30,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Benfica | Valencia CF | Chuyển nhượng 30M € | 30,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Valencia CF | Benfica | Hết hạn mượn | — |
| 22/07/2014 | Benfica | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 29/06/2011 | Bolton Wanderers | Benfica | Hết hạn mượn | — |
| 30/08/2010 | Benfica | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/07/2010 | Real Madrid Castilla | Benfica | Chuyển nhượng 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Celta de Vigo U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2008 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực50