
Julien De Sart
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Julien De Sart là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Tiểu sử Julien De Sart
Julien De Sart là tiền vệ của câu lạc bộ Al-Rayyan Sports Club, mang quốc tịch Belgium, sinh ngày 23/12/1994 và hiện 31 tuổi. Anh cao 187 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 8 trận với 378 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,64, trong đó 5 trận tại VĐQG Qatar. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất đạt 7,5 triệu € (2024). Ngày 29/07/2024 có mục Hết hạn mượn từ KAA Gent, với phí 7,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 25% | 0 | 0 | 6,75 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | — | 0 | 0 | 7,20 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/86 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/135 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/14 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/29 | 1 | 2/4 | V | 6,67 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/5 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 81/89 | 1 | 2/8 | — | 7,11 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Shamal Sports Club | H 3-3 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/3 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/09/2013 | 18 | 350 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/09/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 7,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 5,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 31 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | KAA Gent | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2021 | KV Kortrijk | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Middlesbrough | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Zulte-Waregem | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Middlesbrough | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Derby County | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | Middlesbrough | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Standard Liege | Middlesbrough | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2013 | Standard Liege U19 | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Standard Liège Youth | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh66
- Thể lực66