Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wesley Ribeiro Silva

Al-Rayyan Sports ClubTiền đạoBRA
1999Năm sinh
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Wesley Ribeiro Silva là tiền đạo sinh năm 1999 quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Tiểu sử Wesley Ribeiro Silva

Wesley Ribeiro Silva là tiền đạo của câu lạc bộ Al-Rayyan Sports Club, mang quốc tịch Brazil và sinh năm 1999. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Wesley có 6 trận ra sân, 229 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường hiện là 7,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 9,0 triệu € (2025). Ngày 02/09/2025 được ghi nhận ở diện Hết hạn mượn, từ Internacional - RS đến Al-Rayyan Sports Club với phí 8,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
409Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—432691016280%34%106,68
VĐQG Qatar2026-2027—21940002057%50%006,39
Cúp Thái tử Qatar2026—10320004155%100%006,53
Cúp Amir Qatar2026—10140000050%0%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/90 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/29 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/11/2026

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Cúp Thái tử Qatar · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Cúp Amir Qatar · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wesley Ribeiro Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/11/2026Cúp C2 châu Ávs Al Nahda SCT 2-0900041032/4205/10—6,45
28/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCT 4-1901011218/2214/12V7,34
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-2590100112/1601/5—6,66
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Faisaly AmmanT 4-3300010010/1000/2—6,27
01/09/2026Cúp Thái tử Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 3-332004105/903/3—6,53
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubT 2-166001006/1024/8—6,30
20/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-028001005/912/4—6,48
01/05/2026Cúp Amir Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-314000004/800/1—6,12
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubT 4-0351021211/1302/8—7,64
23/04/2026Cúp C1 Vùng Vịnh@ Al ShababT 3-03000003/501/3—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2020202,5 triệu €
07/04/2020212,3 triệu €
08/09/2020212,3 triệu €
08/02/2021212,3 triệu €
27/05/2021222,3 triệu €
09/09/2021225,5 triệu €
16/12/2021227,0 triệu €
05/04/2022237,0 triệu €
18/08/2022237,0 triệu €
13/11/2022237,0 triệu €
06/04/2023246,0 triệu €
24/07/2023245,5 triệu €
10/12/2023245,0 triệu €
27/03/2024245,0 triệu €
16/06/2024255,5 triệu €
08/12/2024258,0 triệu €
05/06/2025269,0 triệu €
29/12/2025268,0 triệu €
13/05/2026277,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2025Internacional - RSAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng 8.5M €8,5 triệu €
15/02/2024Cruzeiro - MGInternacional - RSChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
31/12/2022Palmeiras - SPCruzeiro - MGChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
31/12/2019Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng tự do—
30/12/2019Vitória - BAPalmeiras U20Hết hạn mượn—
21/05/2019Palmeiras U20Vitória - BACho mượn—
31/12/2016Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng tự do—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy62
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com