Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gelson Dala

Al-Wakrah Sports ClubTiền đạoANG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Gelson Dala là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,16Bàn/90 phút
41Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—511052006475%73%105,73
Qatar Amir Cup2026—20201003150%80%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gelson Dala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0650032110/1236/8—6,62
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 3-236203207/803/4V9,27
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 1-11000000/201/1——
04/09/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubB 0-4dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 1-22000001/201/1—6,30
20/08/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2100000—00/1—6,46
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-09000012/302/2—6,67
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Rayyan Sports ClubT 3-011103102/502/3—7,49
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-128001006/714/6—6,61
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubH 3-39000013/401/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201720650 nghìn €
06/02/201821700 nghìn €
12/06/201821700 nghìn €
31/10/2018221,5 triệu €
10/01/2019221,5 triệu €
06/06/2019221,5 triệu €
03/10/2019231,3 triệu €
02/01/2020231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
16/08/2020241,0 triệu €
27/01/2021241,0 triệu €
24/03/2021241,5 triệu €
20/05/2021241,5 triệu €
12/08/2021251,3 triệu €
09/01/2022251,5 triệu €
24/05/2022251,7 triệu €
09/11/2022262,2 triệu €
29/05/2023262,5 triệu €
26/11/2023272,5 triệu €
01/05/2024272,5 triệu €
09/12/2024282,3 triệu €
27/05/2025282,0 triệu €
29/12/2025291,7 triệu €
13/05/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Rio AveAl-Wakrah Sports ClubHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022Al-Wakrah Sports ClubRio AveCho mượn—
10/08/2021Rio AveAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
20/08/2020Sporting CPRio AveHết hạn mượn 0.375M €375 nghìn €
26/07/2020Rio AveSporting CPCho mượn—
22/01/2020Sporting CPRio AveChuyển nhượng—
20/01/2020AntalyasporSporting CPCho mượn—
22/08/2019Sporting CPAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2019Rio AveSporting CPCho mượn—
03/01/2018Sporting CPRio AveChuyển nhượng—
02/01/2018Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
31/12/2016CD 1º de AgostoSporting CP BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com