
Murad Naji là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Tiểu sử Murad Naji
Murad Naji là hậu vệ có quốc tịch Qatar, hiện thi đấu cho Al-Wakrah Sports Club ở tuổi 35. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Murad Naji có 9 trận với 705 phút thi đấu và 2 kiến tạo, trong đó 6 trận tại VĐQG Qatar và 3 trận tại Qatar Amir Cup (mùa 2026). Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/01/2026, từ Al-Rayyan Sports Club sang Al-Wakrah Sports Club, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 81% | 37% | 1 | 0 | 6,27 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 165 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 4,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/208 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 4,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/36 | 2 | 3/8 | — | 6,58 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 1/6 | — | 6,02 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/45 | 2 | 4/5 | — | 6,15 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/35 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/3 | V | 5,99 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/34 | 1 | 1/1 | — | 6,94 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 4/4 | — | 7,18 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 1 | 2/6 | — | 7,03 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/24 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/05/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/08/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Al-Wakrah Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Umm Salal | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Al Duhail Sports Club | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | El-Jaish SC (- 2017) | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Umm Salal | El-Jaish SC (- 2017) | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | El-Jaish SC (- 2017) | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Qatar Sports Club | El-Jaish SC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Al-Rayyan Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực38