Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aissa Laïdouni

Al-Wakrah Sports ClubTiền vệTUN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Aissa Laïdouni là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11880002189%44%007,09
VĐQG Qatar2026-2027—6652220113382%58%006,91
Qatar Amir Cup2026—221790013082%55%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/79 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/241 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/63 (58%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/74 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aissa Laïdouni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0900020043/5048/11—6,73
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 3-2901021021/2514/9—7,87
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2880021471/7924/9—7,09
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1721011114/2515/10—6,91
04/09/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubB 0-4900041039/47713/19—6,42
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 1-2900020051/5603/7—6,60
20/08/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2900120230/3804/7—6,94
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-0890020036/4313/8V6,28
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Rayyan Sports ClubT 3-0900110225/3117/10—7,17
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-19000201102/11312/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201619100 nghìn €
19/02/201720175 nghìn €
23/04/201821200 nghìn €
22/12/201822350 nghìn €
03/04/201922450 nghìn €
17/06/201922600 nghìn €
25/09/201922500 nghìn €
20/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
04/08/202023500 nghìn €
22/10/202023800 nghìn €
23/01/2021241,2 triệu €
31/05/2021242,0 triệu €
10/10/2021242,5 triệu €
06/01/2022253,0 triệu €
06/06/2022253,5 triệu €
13/11/2022254,0 triệu €
21/06/2023267,0 triệu €
17/10/20232610,0 triệu €
13/12/20232710,0 triệu €
26/03/2024278,0 triệu €
28/05/2024276,0 triệu €
09/12/2024275,0 triệu €
27/05/2025284,0 triệu €
29/12/2025293,8 triệu €
13/05/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/20241. FC Union BerlinAl-Wakrah Sports ClubHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
26/01/2023Ferencvarosi TC1. FC Union BerlinHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
04/08/2020FC VoluntariFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
13/07/2018Angers IIFC VoluntariChuyển nhượng—
29/06/2018FC Chambly OiseAngers IICho mượn—
30/08/2017Angers IIFC Chambly OiseChuyển nhượng—
29/06/2017Les HerbiersAngers IICho mượn—
06/09/2016Angers IILes HerbiersChuyển nhượng—
30/06/2015Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com