
Ameed Mahajneh
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ameed Mahajneh là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Tiểu sử Ameed Mahajneh
Ameed Mahajneh là tiền vệ của Al-Arabi Sports Club, mang quốc tịch Palestine, sinh ngày 11/10/1996 và đang 30 tuổi. Chiều cao 187 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 gồm 8 trận ra sân, 1 kiến tạo, 109 phút thi đấu và điểm trung bình 5,96. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 225 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Rayyan Sports Club đến Al-Arabi Sports Club vào ngày 17/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 42% | 0 | 0 | 6,70 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 70% | 0 | 0 | 3,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 3,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | — | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 7/10 | — | 7,47 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,83 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 9/12 | — | 7,14 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 8/9 | — | 7,48 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 47/52 | 3 | 9/15 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hapoel Umm Al Fahm | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Rayyan Sports Club | Hapoel Umm Al Fahm | Cho mượn | — |
| 28/02/2024 | Hapoel Umm Al Fahm | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kafr Qasim | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Beitar Tubruk | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hapoel Akko | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Beitar Tubruk | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Hapoel Jerusalem (- 2019) | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 02/09/2017 | Beitar Tubruk | Hapoel Jerusalem (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Hapoel Raanana | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 06/09/2016 | Beitar Tubruk | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Beitar Nes Tubruk U19 | Beitar Tubruk | Chuyển nhượng | — |